Tìm hiểu cấu trúc ngữ pháp 게 하다

Ms Vi 04/10/2021 Ngữ Pháp 1502 View

Tìm hiểu cấu trúc ngữ pháp 게 하다 

Hôm nay Tiếng Hàn Ms Vi sẽ giới thiệu đến bạn 1 ngữ pháp thường gặp trong tiếng Hàn là ngữ pháp 게 하다. Cùng đọc bài và ghi chép lại cách sử dụng của ngữ pháp này nhé!

Nền tảng của ngữ pháp 게 하다 là một tác động, lý do, căn nguyên hay sự ảnh hưởng nào đó khiến một hành động xảy ra. Vì thế mà nó có thể được dịch ra theo hai cách tùy ngữ cảnh.

Một là dựa trên sự ép buộc, thúc ép bắt/khiến cho ai đó làm việc gì đó. Hai là dựa trên sự cho phép để cho/cho phép ai làm gì đó. Hãy xem cụ thể phần bên dưới.

I. Ý nghĩa 1 ngữ pháp 게 하다

V게 하다 mang ý nghĩa sai khiến hoặc cho phép ai đó làm một điều gì đó. 

Ví dụ :

엄마는 아이에게 음식을 골고루 먹게 한다.

Mẹ cho em bé ăn uống đều đặn.

선생님은 학생들에게 모르는 단어는 사전을 찾게 한다.

Giáo viên yêu cầu học sinh tra từ điển cho những từ mà họ không biết.

선생님이 수업 시간에 한국어로 말하게 했어요.

Giáo viên yêu cầu nói bằng tiếng Hàn trong giờ học.

내 아이는 아무거나 잘 먹게 할 거예요.

Con tôi sẽ ăn tốt bất cứ thứ gì.

선생님께서는 학생들을 10분 동안 쉬게 하셨어요.

Thầy giáo đã cho các em học sinh nghỉ giải lao trong 10 phút.

 

II. Ý nghĩa 2 ngữ pháp 게 하다

Sử dụng V-게 하다 : để cho/cho phép ai làm gì đó

 

어머니는 아이가 한 시간 동안 게임을 놀게 해요.

Mẹ cho phép tụi nhỏ chơi game trong vòng một giờ.

부모님은 제가 밤늦게 못 나가게 하셨어요.

Bố mẹ tôi không cho phép tôi đi ra ngoài vào buổi khuya.

 

III. Ý nghĩa 3 ngữ pháp 게 하다

Sử dụng  A게 하다 : Gây ra, khiến cho ai đó rơi vào trạng thái được mô tả bởi tính từ mà đang sử dụng.

민수 씨는 질문을 무 많이 해서 나를 귀찮게 해요.

Min-su đã làm phiền tôi bởi rất nhiều câu hỏi của cậu ấy.

요즘 저를 우울하게 하는 일들이 많이 생겼어요.

Gần đây rất nhiều việc đã xảy ra khiến cho tôi thấy phiền muộn.

 

IV, Lưu ý

Sử dụng V도록 하다 và V게 만들다 diễn đạt cùng ý nghĩa giống như V게 하다.

민수 씨는 나를 웃게 하는/만드는 사람이에요.

Min-su là người khiến cho tôi cười.

엄마는 아이가 혼자 밖에 못 나가/나가도록 했어요.

Người mẹ không để cho những đứa trẻ ra ngoài một mình.

Tìm hiểu thêm nhiều ngữ pháp Tiếng Hàn thú vị  tại đây  nhé !

Share:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *